Bảng giá tổng từ đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai chi tiết
Meta Title: Bảng giá tổng từ đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai chi tiết
Meta Description: Tham khảo bảng giá tổng từ đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai năm 2026: cửa EI60, EI90, EI120, phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt và những yếu tố ảnh hưởng chi phí.
Từ khóa chính: đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai
Slug đề xuất: bang-gia-tong-don-vi-cung-cap-cua-chong-chay-dong-nai
Khi chuẩn bị dự toán cho nhà máy, kho xưởng, chung cư, bệnh viện, trường học, văn phòng hoặc công trình công cộng tại Đồng Nai, một trong những vấn đề được chủ đầu tư và nhà thầu đặc biệt quan tâm là giá cửa chống cháy.
Tuy nhiên, cửa chống cháy không phải sản phẩm có thể áp dụng một mức giá cố định cho tất cả dự án. Hai bộ cửa cùng kích thước vẫn có thể có giá khác nhau nếu khác cấp chịu lửa, cấu tạo cánh – khung, phụ kiện, ô kính, số lượng hoặc phạm vi thi công.
Vì vậy, khi tìm đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai, khách hàng nên yêu cầu một bảng báo giá chi tiết thay vì chỉ hỏi “giá cửa chống cháy bao nhiêu một mét vuông?”.
Một bảng giá đầy đủ cần phân biệt rõ:
-
Giá phần khung và cánh.
-
Cấp EI của cửa.
-
Cửa một cánh hay hai cánh.
-
Loại phụ kiện.
-
Ô kính chống cháy nếu có.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Chi phí thi công.
-
Các yêu cầu hoàn thiện.
-
Thuế và các chi phí khác nếu áp dụng.
Theo các nội dung báo giá SAFEFIRE Việt Nam công bố trong năm 2026, giá cửa chống cháy trên thị trường có sự chênh lệch khá lớn tùy cấu hình và phạm vi cung cấp. Vì vậy, các mức giá trong bài viết này chỉ nên sử dụng để dự toán sơ bộ, không phải đơn giá cố định áp dụng cho mọi dự án.
Bảng giá tổng cửa chống cháy Đồng Nai tham khảo năm 2026
Dựa trên các mức giá thị trường được SAFEFIRE tổng hợp và công bố trong năm 2026, khách hàng có thể tham khảo khoảng giá sau:
| Hạng mục | Đơn vị | Khoảng giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Cửa thép chống cháy EI60 | m² | Khoảng 1.500.000 – 2.900.000 VNĐ |
| Cửa thép chống cháy EI90 | m² | Khoảng 1.300.000 – 3.550.000 VNĐ |
| Cửa thép chống cháy EI120 | m² | Khoảng 1.800.000 – 3.850.000 VNĐ |
| Cửa 1 cánh | Bộ/m² | Báo giá theo kích thước và EI |
| Cửa 2 cánh | Bộ/m² | Báo giá theo kích thước và EI |
| Cửa có ô kính chống cháy | Bộ | Tính thêm theo kính và kích thước |
| Tay co thủy lực | Bộ | Theo tải trọng và thương hiệu |
| Thanh thoát hiểm Panic Bar | Bộ | Theo cấu hình |
| Khóa cửa | Bộ | Theo mẫu và thương hiệu |
| Phụ kiện kiểm soát ra vào | Bộ | Báo giá riêng |
| Vận chuyển đến Đồng Nai | Chuyến/dự án | Theo vị trí và số lượng |
| Thi công lắp đặt | Bộ/dự án | Khảo sát thực tế |
| Dự án số lượng lớn | Dự án | Báo giá theo BOQ/bản vẽ |
Lưu ý quan trọng: Khoảng giá trên được tổng hợp để tham khảo thị trường. Một số mức giá chỉ bao gồm phần khung và cánh, trong khi một số báo giá khác đã sử dụng cấu hình cao hơn hoặc có phạm vi sản phẩm khác. Không nên lấy giá thấp nhất trong bảng rồi áp dụng trực tiếp để dự toán toàn bộ công trình.
SAFEFIRE Việt Nam hiện không áp dụng một mức giá cố định cho tất cả dự án tại Đồng Nai. Website doanh nghiệp cho biết báo giá trọn gói cần căn cứ vào kích thước ô chờ, yêu cầu kỹ thuật, số lượng, phụ kiện và điều kiện thi công thực tế.
Giá cửa chống cháy EI60 tại Đồng Nai năm 2026
EI60 là một trong những cấp cửa được quan tâm phổ biến trên thị trường.
Theo bảng giá tham khảo được SAFEFIRE tổng hợp, cửa thép chống cháy EI60 một cánh trên thị trường năm 2026 có thể dao động khoảng 1.500.000 – 2.900.000 VNĐ/m², tùy cấu hình và phạm vi báo giá.
Mức giá này không nên được hiểu là giá cuối cùng của một bộ cửa.
Ví dụ, một bộ EI60 có thể cần thêm:
-
Tay co thủy lực.
-
Khóa.
-
Thanh thoát hiểm.
-
Ô kính.
-
Chốt âm nếu là cửa hai cánh.
-
Phụ kiện kiểm soát ra vào.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Chi phí thi công.
Do đó, nếu một đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai báo EI60 chỉ 1,5 triệu đồng/m², khách hàng cần hỏi rõ mức giá đó bao gồm những gì.
Một báo giá 1,5 triệu đồng/m² chỉ gồm cánh và khung không thể so sánh trực tiếp với báo giá 2,5 triệu đồng/m² nếu phương án thứ hai đã bao gồm cấu hình hoặc phạm vi cung cấp cao hơn.
Giá cửa chống cháy EI90 tại Đồng Nai năm 2026
Cửa EI90 cũng được sử dụng tại nhiều nhóm công trình tùy theo yêu cầu thiết kế.
Các bảng giá công khai mà SAFEFIRE tổng hợp cho thấy EI90 có khoảng giá khá rộng. Một số cấu hình cơ bản được công bố khoảng 1.300.000 – 1.850.000 VNĐ/m², nhóm trung cấp khoảng 2.150.000 – 2.590.000 VNĐ/m², trong khi một số cấu hình cao hơn có thể khoảng 2.900.000 – 3.550.000 VNĐ/m².
Khoảng chênh lệch lớn cho thấy việc hỏi “EI90 bao nhiêu một mét vuông?” chưa đủ để đánh giá.
Cần xác định:
EI90 + kích thước + cấu hình + phụ kiện + hoàn thiện + vận chuyển + lắp đặt.
Chỉ khi các yếu tố tương đương mới nên so sánh giá giữa các nhà cung cấp.
Giá cửa chống cháy EI120 tại Đồng Nai năm 2026
Đối với EI120, SAFEFIRE tổng hợp một số báo giá thị trường năm 2026 cho thấy phần khung và cánh ở một số cấu hình phổ thông khoảng 1.800.000 – 2.300.000 VNĐ/m².
Các cấu hình khác trên thị trường có thể nằm khoảng 2.200.000 – 3.850.000 VNĐ/m². SAFEFIRE cũng ghi nhận một số nhà phân phối công bố cấu hình Galaxy EI120 vào khoảng 3.780.000 VNĐ/m².
Đây tiếp tục là ví dụ cho thấy cùng tên EI120 nhưng mức giá có thể khác khá nhiều.
Nguyên nhân có thể nằm ở:
-
Độ dày vật liệu.
-
Cấu tạo hệ cửa.
-
Kích thước.
-
Nhà sản xuất.
-
Phụ kiện.
-
Mức hoàn thiện.
-
Phạm vi dịch vụ.
-
Chi phí vận chuyển và thi công.
Khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai giải thích chi tiết cấu hình trước khi đánh giá báo giá EI120 là cao hay thấp.
Giá cửa một cánh và hai cánh có giống nhau không?
Không nên áp dụng cùng một cách tính đơn giản cho hai loại cửa.
Cửa chống cháy một cánh
![10bv_vinmec_timeciy_1_2.2e16d0ba.fill-480x320[1] thi công cửa chống cháy Đồng Nai](https://safefirevn.com/wp-content/uploads/2026/08/10bv_vinmec_timeciy_1_2.2e16d0ba.fill-480x3201-1-300x200.jpg)
Cửa một cánh thường có cấu tạo và số lượng phụ kiện đơn giản hơn.
Một bộ cơ bản có thể bao gồm:
-
Khung.
-
Cánh.
-
Bản lề.
-
Khóa.
-
Gioăng.
-
Tay co nếu yêu cầu.
Giá cuối cùng phụ thuộc cấp EI và kích thước.
Cửa chống cháy hai cánh
Cửa hai cánh thường cần thêm hoặc thay đổi một số phụ kiện như:
-
Chốt âm.
-
Bộ điều phối thứ tự đóng cánh.
-
Thanh thoát hiểm.
-
Tay co cho từng cánh.
-
Phụ kiện liên kết khác.
Kích thước tổng thể của cửa hai cánh cũng thường lớn hơn, nên vật liệu và nhân công có thể tăng.
Do đó, nếu chỉ so sánh giá theo m² mà bỏ qua hệ phụ kiện thì dự toán rất dễ thiếu.
Bảng giá phụ kiện cửa chống cháy cần tính riêng
Một trong những nguyên nhân khiến giá báo sơ bộ và giá hợp đồng chênh lệch là khách hàng chỉ tính phần cửa mà quên phụ kiện.
Một bộ cửa có thể cần các thành phần sau:
| Phụ kiện | Cách tính giá |
|---|---|
| Bản lề | Theo cấu hình cửa |
| Khóa cửa | Theo loại và thương hiệu |
| Tay co thủy lực | Theo tải trọng |
| Panic Bar | Theo loại cửa và cấu hình |
| Chốt âm | Thường áp dụng cửa 2 cánh |
| Gioăng | Theo hệ cửa |
| Ô kính chống cháy | Theo kích thước và cấu hình |
| Khóa điện | Theo hệ thống |
| Access Control | Báo giá riêng |
| Bộ điều phối đóng cánh | Theo thiết kế cửa 2 cánh |
SAFEFIRE hiện công bố dòng cửa công trình có thể tích hợp ô kính chống cháy, thanh thoát hiểm, khóa điện và hệ thống kiểm soát ra vào tùy yêu cầu dự án.
Do đó, khi lấy báo giá, khách hàng nên yêu cầu ghi rõ từng phụ kiện thay vì sử dụng một dòng chung là “phụ kiện hoàn thiện”.
Giá ô kính chống cháy được tính như thế nào?
Một số cửa cần ô kính để hỗ trợ quan sát giữa hai khu vực.
Chi phí phần kính thường phụ thuộc vào:
-
Kích thước.
-
Cấu hình kính.
-
Cấp chịu lửa.
-
Kết cấu giữ kính.
-
Số lượng ô kính.
-
Vị trí trên cánh.
Không nên thay kính chống cháy bằng kính thông thường chỉ để giảm chi phí nếu vị trí và cấu hình kỹ thuật không cho phép.
Nếu bản vẽ có yêu cầu cửa với ô kính, khách hàng nên gửi kích thước ô kính ngay khi yêu cầu báo giá.
Chi phí vận chuyển cửa chống cháy đến Đồng Nai
Một bảng giá tổng cũng cần tính đến logistics.
Đồng Nai có địa bàn rộng và nhiều khu vực tập trung dự án như:
-
Biên Hòa.
-
Long Thành.
-
Nhơn Trạch.
-
Trảng Bom.
-
Long Khánh.
-
Các khu công nghiệp và khu vực khác.
Chi phí giao hàng phụ thuộc:
-
Khoảng cách.
-
Số lượng.
-
Kích thước cửa.
-
Số chuyến xe.
-
Điều kiện vào công trình.
-
Thời gian nhận hàng.
-
Yêu cầu bốc dỡ.
-
Khu vực tập kết.
Với cửa kích thước lớn hoặc dự án hàng trăm bộ, khâu vận chuyển nên được lên kế hoạch song song với tiến độ thi công.
Chi phí thi công lắp đặt cửa chống cháy
SAFEFIRE hiện không công bố một mức nhân công cố định cho tất cả công trình Đồng Nai mà yêu cầu khảo sát và báo giá thực tế.
Điều này hợp lý bởi chi phí thi công phụ thuộc khá nhiều vào điều kiện công trường.
Ví dụ:
Công trình thuận lợi
-
Ô chờ đã hoàn thiện.
-
Đường vận chuyển dễ.
-
Cửa kích thước thông dụng.
-
Số lượng tập trung.
-
Không phải xử lý nhiều hạng mục phụ.
Chi phí triển khai thường dễ kiểm soát hơn.
Công trình phức tạp
-
Ô chờ sai lệch.
-
Cần vận chuyển lên nhiều tầng.
-
Không có thang vận chuyển phù hợp.
-
Cửa kích thước lớn.
-
Thi công ngoài giờ.
-
Khu vực hạn chế tiếp cận.
-
Nhiều loại phụ kiện phức tạp.
Chi phí nhân công có thể tăng.
Vì vậy, một đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai chuyên nghiệp thường cần kiểm tra bản vẽ hoặc hiện trường trước khi chốt giá lắp đặt.
Công thức dự toán tổng chi phí cửa chống cháy
Chủ đầu tư có thể hiểu tổng ngân sách theo công thức đơn giản:
Tổng chi phí = Giá khung & cánh + Phụ kiện + Kính + Hoàn thiện + Vận chuyển + Lắp đặt + Các hạng mục phát sinh theo dự án
Ví dụ một dự án có 50 cửa thì không nên đơn giản lấy:
50 × diện tích × giá/m²
mà bỏ qua hàng loạt phụ kiện.
Cần bóc tách theo từng mã:
D01 – EI60 – 1 cánh – khóa + tay co
D02 – EI90 – 2 cánh – Panic Bar + chốt âm
D03 – EI120 – 2 cánh – ô kính + Access Control
Sau đó mới tổng hợp thành ngân sách chung.
Đây là cách lập dự toán sát thực tế hơn.
Những yếu tố khiến bảng giá cửa chống cháy tăng hoặc giảm
Cấp chịu lửa
EI60, EI90 và EI120 có cấu hình khác nhau nên giá có thể khác.
Không nên tự nâng hoặc hạ cấp EI chỉ để điều chỉnh ngân sách.
Kích thước
Cửa càng lớn, lượng vật liệu sử dụng càng nhiều. Một số kích thước đặc biệt cũng có thể cần giải pháp cấu tạo riêng.
Số lượng cánh
Cửa hai cánh thường phát sinh nhiều phụ kiện hơn.
Phụ kiện
Khóa cơ bản và hệ Panic Bar + Access Control có mức chi phí hoàn toàn khác nhau.
Ô kính
Cửa có kính sẽ phát sinh thêm phần vật liệu và gia công.
Bề mặt hoàn thiện
Màu sơn, yêu cầu đặc biệt hoặc phương án hoàn thiện khác nhau có thể ảnh hưởng đến giá.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn có cách tổ chức sản xuất, đóng gói và vận chuyển khác đơn hàng vài bộ.
Điều kiện thi công
Công trình thuận lợi và công trình khó tiếp cận không thể áp dụng cùng chi phí nhân công.
Vì sao không nên chọn báo giá thấp nhất?
Giả sử khách hàng nhận được ba báo giá:
Nhà cung cấp A: 1.700.000 VNĐ/m²
Nhà cung cấp B: 2.200.000 VNĐ/m²
Nhà cung cấp C: 2.700.000 VNĐ/m²
Không thể kết luận A rẻ nhất nếu chưa kiểm tra phạm vi.
A có thể chỉ tính:
Khung + cánh.
B có thể gồm:
Khung + cánh + khóa + bản lề.
C có thể gồm:
Khung + cánh + khóa + tay co + Panic Bar + vận chuyển + lắp đặt.
Khi đưa tất cả về cùng phạm vi, báo giá C thậm chí có thể là phương án hợp lý nhất.
Do đó, nguyên tắc quan trọng là:
Không so sánh giá khi cấu hình chưa giống nhau.
Checklist so sánh báo giá từ các nhà cung cấp
Khách hàng có thể tạo bảng so sánh như sau:
| Tiêu chí | Đơn vị A | Đơn vị B | Đơn vị C |
|---|---|---|---|
| Cấp EI | |||
| Kích thước | |||
| Khung + cánh | |||
| Bản lề | |||
| Khóa | |||
| Tay co | |||
| Panic Bar | |||
| Ô kính | |||
| Sơn hoàn thiện | |||
| Vận chuyển | |||
| Lắp đặt | |||
| Hồ sơ | |||
| Bảo hành | |||
| VAT | |||
| Tổng giá |
Bảng này giúp chủ đầu tư nhìn rõ lý do chênh lệch giữa các báo giá.
SAFEFIRE Việt Nam – Giải pháp cung cấp cửa chống cháy cho dự án Đồng Nai
SAFEFIRE Việt Nam là chi nhánh khu vực miền Nam của Galaxy Việt Nam – thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực cửa dân dụng, cửa chống cháy và các giải pháp cửa chuyên dụng.
Doanh nghiệp hướng đến mô hình:
Tư vấn → thiết kế → sản xuất → cung cấp → thi công → bảo hành → bảo trì.
SAFEFIRE hiện cung cấp giải pháp cho nhiều loại hình công trình như:
-
Nhà máy.
-
Kho xưởng.
-
Chung cư.
-
Văn phòng.
-
Trường học.
-
Bệnh viện.
-
Công trình công cộng.
Website SAFEFIRE hiện có các nội dung báo giá riêng cho EI60, EI90, EI120 và dịch vụ thi công trọn gói tại Đồng Nai. Các nội dung này đều nhấn mạnh rằng giá thực tế phụ thuộc cấu hình, kích thước, phụ kiện và điều kiện công trình.
Đây cũng là lý do khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc bảng BOQ cho đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai trước khi yêu cầu mức giá cuối cùng.
Quy trình nhận bảng giá chi tiết từ SAFEFIRE
Bước 1: Gửi hồ sơ
Khách hàng gửi:
-
Bản vẽ.
-
Door Schedule.
-
BOQ.
-
Kích thước.
-
Số lượng.
-
Cấp EI.
-
Yêu cầu phụ kiện.
Bước 2: Phân loại cửa
SAFEFIRE bóc tách từng mã thay vì áp một đơn giá chung.
Ví dụ:
D01 – EI60 – 900 × 2200 mm – 10 bộ
D02 – EI90 – 1200 × 2200 mm – 15 bộ
D03 – EI120 – 1800 × 2400 mm – 5 bộ
Bước 3: Xác định phụ kiện

Mỗi mã được xác định khóa, tay co, Panic Bar, kính hoặc các hạng mục khác.
Bước 4: Xác định phạm vi thi công
Khách hàng lựa chọn:
Chỉ cung cấp, hoặc
Cung cấp + vận chuyển, hoặc
Cung cấp + vận chuyển + lắp đặt hoàn thiện.
Bước 5: Khảo sát nếu cần
Đối với công trình đã hình thành ô chờ, khảo sát giúp kiểm tra kích thước trước khi chốt sản xuất.
Bước 6: Lập báo giá tổng
Sau khi có đủ thông tin, báo giá có thể được tổng hợp theo từng mã cửa và toàn bộ dự án.
Cách này chính xác hơn nhiều so với báo giá một con số theo m².
Câu hỏi thường gặp về bảng giá cửa chống cháy Đồng Nai
Cửa chống cháy EI60 giá bao nhiêu?
Theo các mức giá thị trường SAFEFIRE tổng hợp năm 2026, EI60 có thể khoảng 1.500.000 – 2.900.000 VNĐ/m² tùy cấu hình.
Đây là giá tham khảo, không phải báo giá cố định của SAFEFIRE.
EI90 giá bao nhiêu?
Một số mức giá công khai năm 2026 nằm từ khoảng 1.300.000 đến 3.550.000 VNĐ/m², tùy cấu hình và phạm vi cung cấp.
EI120 giá bao nhiêu?
Các khoảng giá công khai được SAFEFIRE tổng hợp vào khoảng 1.800.000 – 3.850.000 VNĐ/m² tùy cấu hình; một số đơn giá chỉ tính phần khung và cánh.
Giá trên đã bao gồm phụ kiện chưa?
Không thể mặc định.
Mỗi bảng giá có phạm vi khác nhau. Cần kiểm tra khóa, tay co, Panic Bar, kính, vận chuyển và lắp đặt.
Có bảng giá cố định của SAFEFIRE không?
SAFEFIRE hiện cho biết báo giá dự án được xác định theo kích thước, cấu hình, phụ kiện và điều kiện thực tế. Đối với nhiều hạng mục thi công tại Đồng Nai, website doanh nghiệp ghi “liên hệ báo giá” hoặc “khảo sát và báo giá thực tế”.
Đặt số lượng lớn có báo giá riêng không?
Với dự án số lượng lớn, nên gửi BOQ hoặc bản vẽ để bóc tách theo toàn bộ khối lượng thay vì lấy giá bán lẻ làm ngân sách.
Có thể nhận báo giá trọn gói không?
Có thể yêu cầu báo giá gồm sản phẩm, phụ kiện, vận chuyển và thi công. Phạm vi cụ thể cần được xác nhận theo công trình.
Cách tối ưu ngân sách cửa chống cháy
Tối ưu ngân sách không có nghĩa là chọn loại rẻ nhất.
Cách tốt hơn là:
Chọn đúng cấp EI
Không sử dụng cấu hình cao hơn yêu cầu nếu không cần thiết, đồng thời không tự ý giảm cấp để tiết kiệm.
Chốt kích thước trước sản xuất
Sản xuất sai kích thước gây chi phí sửa chữa lớn hơn nhiều so với việc khảo sát ban đầu.
Chốt phụ kiện từ đầu
Bổ sung Panic Bar, kính hoặc Access Control sau khi cửa đã sản xuất có thể gây phát sinh.
Gom số lượng theo kế hoạch

Dự án nên lập bảng thống kê tổng thay vì đặt nhỏ lẻ nhiều lần.
So sánh tổng chi phí
Đừng chỉ nhìn đơn giá/m². Hãy tính đến vận chuyển, lắp đặt và phụ kiện.
Bảng thông tin nên gửi để nhận báo giá chính xác
Khách hàng có thể chuẩn bị:
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Công trình | Nhà máy tại Long Thành |
| Cấp EI | EI60/EI90/EI120 |
| Kích thước | W × H |
| Số lượng | 50 bộ |
| Số cánh | 1/2 cánh |
| Ô kính | Có/Không |
| Khóa | Theo thiết kế |
| Tay co | Có/Không |
| Panic Bar | Có/Không |
| Màu sắc | Theo yêu cầu |
| Vị trí | Đồng Nai |
| Thi công | Có/Không |
| Tiến độ | Ngày cần giao |
Thông tin càng đầy đủ, báo giá càng sát thực tế.
Kết luận
Bảng giá cửa chống cháy tại Đồng Nai năm 2026 có mức chênh lệch đáng kể giữa EI60, EI90, EI120 và giữa các cấu hình trên thị trường.
Các mức tham khảo công khai hiện cho thấy:
-
EI60: khoảng 1.500.000 – 2.900.000 VNĐ/m².
-
EI90: khoảng 1.300.000 – 3.550.000 VNĐ/m².
-
EI120: khoảng 1.800.000 – 3.850.000 VNĐ/m².
Tuy nhiên, những con số trên không phải bảng giá cố định của SAFEFIRE Việt Nam và không nên được sử dụng độc lập để ký hợp đồng hoặc lập dự toán cuối cùng. Mỗi mức giá có thể bao gồm phạm vi cấu hình khác nhau.
Một báo giá chính xác cần xác định đồng thời:
Cấp EI + kích thước + số cánh + cấu hình + phụ kiện + kính + hoàn thiện + vận chuyển + thi công.
Vì vậy, khi tìm đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai, chủ đầu tư nên gửi bản vẽ, bảng BOQ hoặc Door Schedule để được bóc tách chi tiết từng mã cửa.
SAFEFIRE Việt Nam với vai trò chi nhánh khu vực miền Nam của Galaxy Việt Nam cung cấp dịch vụ tư vấn, sản xuất, cung cấp, thi công lắp đặt, bảo hành và bảo trì cho nhiều loại hình công trình.
Khách hàng tại Đồng Nai có thể liên hệ SAFEFIRE để được tư vấn cấu hình, lựa chọn phụ kiện và lập bảng giá tổng phù hợp với ngân sách cũng như yêu cầu thực tế của dự án.
Liên hệ nhận bảng giá chi tiết
CÔNG TY TNHH SAFEFIRE VIỆT NAM
Trụ sở chính – Văn phòng Hà Nội:
Tầng 5, Tòa nhà Hội Nhà báo Việt Nam, Phố Dương Đình Nghệ, P. Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại:
(84-24) 3557 6699
Chi nhánh miền Nam:
130 Võ Văn Kiệt, Phường Phú Định, TP.HCM
Hotline:
0986 730 933 – Hỗ trợ 24/7
Email:
thanhtienelevator@gmail.com
Website:
www.safefirevn.com
Website Galaxy Việt Nam:
galaxyvietnam.vn
Khách hàng đang tìm đơn vị cung cấp cửa chống cháy Đồng Nai có thể gửi bản vẽ, BOQ, kích thước, số lượng và yêu cầu phụ kiện đến SAFEFIRE Việt Nam để được bóc tách và nhận báo giá chi tiết theo từng mã cửa, thay vì sử dụng một mức giá chung cho toàn bộ dự án.
